理想主义
[lǐ xiǎng zhǔ yì] [理 想 主 义]
chủ nghĩa lý tưởng
他们共同坚守着理想主义的信念。
tā men gòng tóng jiān shǒu zhe lǐ xiǎng zhǔ yì de xìn niàn.Họ cùng nhau kiên trì với niềm tin của chủ nghĩa lý tưởng.
[lǐ xiǎng zhǔ yì] [理 想 主 义]
chủ nghĩa lý tưởng
他们共同坚守着理想主义的信念。
tā men gòng tóng jiān shǒu zhe lǐ xiǎng zhǔ yì de xìn niàn.Họ cùng nhau kiên trì với niềm tin của chủ nghĩa lý tưởng.