理论贡献[lǐ lùn gòng xiàn] [理 论 贡 献]Lưu từKhácđóng góp lý thuyếtChữ trong từ理lǐđể ý论lùný kiến贡gòngcống nạp献xiàndângTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến理智lǐ zhìHSK 6lý trí理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sản贡献gòng xiànHSK 6đóng gópXem thêm (3)