瓢泼而下[piáo pō ér xià] [瓢 泼 而 下]Lưu từKhác(mưa) rơi nặng hạtChữ trong từ瓢piáogáo泼pōvăng而érvà下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì停下tíng xiàHSK 4dừng lại地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)