甄别考试[zhēn bié kǎo shì] [甄 别 考 试]Lưu từKhácsàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọcChữ trong từ甄zhēnphân biệt别biéđừng考kǎokiểm tra试shìthửTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)尝试cháng shìHSK 5thử口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viết比试bǐ shìHSK 7thi đấu调试tiáo shìHSK 7gỡ lỗiTừ cận nghĩa:甄别zhēn biésàng lọc筛查shāi chásàng lọc (bệnh tật, v.v.)筛检shāi jiǎnsàng lọc (bệnh tật, v.v.)