生命多样性[shēng mìng duō yàng xìng] [生 命 多 样 性]Lưu từKhácđa dạng sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh命mìngsinh mệnh多duōnhiều样yàngcách性xìngbản chấtTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)个性gè xìngHSK 3cá tính生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:生物多元化shēng wù duō yuán huàđa dạng sinh học生物多样性shēng wù duō yàng xìngđa dạng sinh học