生活资料[shēng huó zī liào] [生 活 资 料]Lưu từKháchàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồnChữ trong từ生shēngđược sinh活huósống资zītài nguyên料liàochất liệuTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消耗品xiāo hào pǐnhàng tiêu dùng消费品xiāo fèi pǐnhàng tiêu dùng消费器件xiāo fèi qì jiànhàng tiêu dùng生活质料shēng huó zhì liàohàng tiêu dùng