消费器件[xiāo fèi qì jiàn] [消 费 器 件]Lưu từKháchàng tiêu dùngChữ trong từ消xiāotan biến费fèitốn器qìthiết bị件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3emailXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消耗品xiāo hào pǐnhàng tiêu dùng消费品xiāo fèi pǐnhàng tiêu dùng生活质料shēng huó zhì liàohàng tiêu dùng生活资料shēng huó zī liàohàng tiêu dùng