消耗品[xiāo hào pǐn] [消 耗 品]Lưu từKháchàng tiêu dùng; vật phẩm tiêu haoChữ trong từ消xiāotan biến耗hàolãng phí品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消费品xiāo fèi pǐnhàng tiêu dùng消费器件xiāo fèi qì jiànhàng tiêu dùng生活质料shēng huó zhì liàohàng tiêu dùng生活资料shēng huó zī liàohàng tiêu dùng