生物恐怖主义[shēng wù kǒng bù zhǔ yì] [生 物 恐 怖 主 义]Lưu từKháckhủng bố sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật恐kǒngsợ sệt怖bùkinh hãi主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)意义yì yìHSK 3ý nghĩa生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)