生米煮成熟饭[shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn] [生 米 煮 成 熟 饭]Lưu từKhácgạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)Chữ trong từ生shēngđược sinh米mǐgạo煮zhǔnấu成chéngthành công熟shúchín饭fàncơm đã nấuTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa吃饭chī fànHSK 1dùng bữa早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ănXem thêm (3)