用人经费[yòng rén jīng fèi] [用 NHÂN 经 费]Lưu từKhácchi phí nhân sự (kế toán)Chữ trong từ用yòngsử dụng人rénNHÂNngười经jīngkinh điển费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí用途yòng túHSK 4công dụng用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùngXem thêm (3)