用心良苦[yòng xīn liáng kǔ] [用 心 良 苦]Lưu từKhácsuy nghĩ kỹ lưỡng; suy tính nhiều về việc gìChữ trong từ用yòngsử dụng心xīntim良liángtốt苦kǔđắngTừ cùng chữ:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn用途yòng túHSK 4công dụng用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùng用来yòng láiHSK 5được dùng để艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc用不着yòng bu zháoHSK 5không cần用品yòng pǐnHSK 6đồ dùngXem thêm (3)