用户定义[yòng hù dìng yì] [用 户 定 义]Lưu từKhácngười dùng định nghĩaChữ trong từ用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)定dìngcố định义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)用途yòng túHSK 4công dụng正义zhèng yìHSK 5công lý用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùng用来yòng láiHSK 5được dùng để用不着yòng bu zháoHSK 5không cần名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)