用户线[yòng hù xiàn] [用 户 线]Lưu từKhácđường dây thuê baoChữ trong từ用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)线xiànchỉTừ ghép:数字用户线路shù zì yòng hù xiàn lùđường dây thuê bao số (DSL)Từ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình用途yòng túHSK 4công dụng光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùng用来yòng láiHSK 5được dùng để直线zhí xiànHSK 5đường thẳng用不着yòng bu zháoHSK 5không cầnXem thêm (3)