甩开
[shuǎi kāi] [甩 开]
vùng ra; thoát khỏi
他生气地甩开对方的手,转身离开了会议室。
tā shēng qì dì shuǎi kāi duì fāng de shǒu, zhuǎn shēn lí kāi le huì yì shì.Anh ấy tức giận hất tay đối phương ra, quay người rời khỏi phòng họp.
[shuǎi kāi] [甩 开]
vùng ra; thoát khỏi
他生气地甩开对方的手,转身离开了会议室。
tā shēng qì dì shuǎi kāi duì fāng de shǒu, zhuǎn shēn lí kāi le huì yì shì.Anh ấy tức giận hất tay đối phương ra, quay người rời khỏi phòng họp.