田产[tián chǎn] [田 产]Lưu từKhácbất động sản; đất đaiChữ trong từ田tiánruộng产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng田野tián yěHSK 5cánh đồng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nước田径tián jìngHSK 6điền kinhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:房地产fáng dì chǎnHSK 7bất động sản地产dì chǎnbất động sản房产fáng chǎnbất động sản不动产bù dòng chǎnbất động sản