田地
[tián dì] [田 地]
cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt
田地多年不种就会彻底荒掉。
tián dì duō nián bù zhǒng jiù huì chè dǐ huāng diào.Ruộng đồng nhiều năm không cấy trồng sẽ bị bỏ hoang hoàn toàn.
[tián dì] [田 地]
cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt
田地多年不种就会彻底荒掉。
tián dì duō nián bù zhǒng jiù huì chè dǐ huāng diào.Ruộng đồng nhiều năm không cấy trồng sẽ bị bỏ hoang hoàn toàn.