XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

电信号

[diàn xìn hào] [电 信 号]

tín hiệu điện

对,运动皮层的神经元放电信号被系统精准解码了。

duì, yùn dòng pí céng de shén jīng yuán fàng diàn xìn hào bèi xì tǒng jīng zhǔn jiě mǎ le.

Đúng vậy, tín hiệu phóng điện của các nơ-ron vỏ não vận động đã được hệ thống giải mã chuẩn xác.

Trong bài: Đạo đức can thiệp giao diện não-máy tính · 未尝不

天线正在向太空发射无线电信号。

tiān xiàn zhèng zài xiàng tài kōng fā shè wú xiàn diàn xìn hào.

Ăng-ten đang phát tín hiệu vô tuyến vào không gian.