电动玩具[diàn dòng wán jù] [电 动 玩 具]Lưu từKhácđồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tínhChữ trong từ电diànsét动dòng(cái gì đó) di chuyển玩wánchơi具jùcông cụTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơiXem thêm (3)