电动转盘[diàn dòng zhuàn pán] [电 动 转 盘]Lưu từKhácbàn xoay điệnChữ trong từ电diànsét动dòng(cái gì đó) di chuyển转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt盘pánđĩaTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电转盘diàn zhuàn pánbàn xoay điện