电子化营业[diàn zǐ huà yíng yè] [电 子 化 营 业]Lưu từKhácthương mại điện tử (tin học)Chữ trong từ电diànsét子zǐcon trai化huàlàm thành营yíngtrại业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việcXem thêm (3)