电子警察[diàn zǐ jǐng chá] [电 子 警 察]Lưu từKháccamera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kínChữ trong từ电diànsét子zǐcon trai警jǐngbáo động察chákiểm traTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử观察guān cháHSK 3quan sátXem thêm (3)