电磁干扰
[diàn cí gān rǎo] [电 磁 干 扰]
nhiễu điện từ
这个设备能有效减少电磁干扰。
zhè ge shè bèi néng yǒu xiào jiǎn shǎo diàn cí gān rǎo.Thiết bị này có thể giảm nhiễu điện từ một cách hiệu quả.
[diàn cí gān rǎo] [电 磁 干 扰]
nhiễu điện từ
这个设备能有效减少电磁干扰。
zhè ge shè bèi néng yǒu xiào jiǎn shǎo diàn cí gān rǎo.Thiết bị này có thể giảm nhiễu điện từ một cách hiệu quả.