电磁噪声[diàn cí zào shēng] [电 磁 噪 声]Lưu từKhácnhiễu điện từChữ trong từ电diànsét磁cíthuộc từ tính噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu声shēngâm thanhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电磁干扰diàn cí gān rǎonhiễu điện từ