电荷耦合[diàn hè ǒu hé] [电 荷 耦 合]Lưu từKhácghép nối điện tíchChữ trong từ电diànsét荷hèmang vác耦ǒumột cặp合héđóngTừ ghép:电荷耦合器件diàn hè ǒu hé qì jiànthiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)Từ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình场合chǎng héHSK 3tình huống电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tửXem thêm (3)