男女授受不亲[nán nǚ shòu shòu bù qīn] [男 女 授 受 BẤT 亲]Lưu từKhácnam nữ thụ thụ bất thân (trích dẫn, từ Mạnh Tử)Chữ trong từ男nánnam女nǚnữ授shòu(hình thức ràng buộc) trao受shòunhận不bùBẤTkhông亲qīncha mẹTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữXem thêm (3)