男孩子
[nán hái zi] [男 孩 子]
con trai
这个男孩子说话和动作有点娘。
zhè ge nán hái zi shuō huà hé dòng zuò yǒu diǎn niáng.Cậu bé này nói năng và cử chỉ hơi ẻo lả.
[nán hái zi] [男 孩 子]
con trai
这个男孩子说话和动作有点娘。
zhè ge nán hái zi shuō huà hé dòng zuò yǒu diǎn niáng.Cậu bé này nói năng và cử chỉ hơi ẻo lả.