疏忽职守[shū hū zhí shǒu] [疏 忽 职 守]Lưu từKhácsao nhãng nhiệm vụChữ trong từ疏shūkhơi thông忽hūsao nhãng职zhíchức vụ守shǒucanh gácTừ cùng chữ:保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãng疏散shū sànHSK 9phân tán疏通shū tōngHSK 9khai thôngTừ cận nghĩa:失职shī zhísao nhãng nhiệm vụ玩忽职守wán hū zhí shǒusao nhãng nhiệm vụ