玩忽职守[wán hū zhí shǒu] [玩 忽 职 守]Lưu từKhácsao nhãng nhiệm vụ; sơ suất trong nhiệm vụ; hành vi sai tráiChữ trong từ玩wánchơi忽hūsao nhãng职zhíchức vụ守shǒucanh gácTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)玩意儿wán yì rHSK 9đồ chơiTừ cận nghĩa:失职shī zhísao nhãng nhiệm vụ疏忽职守shū hū zhí shǒusao nhãng nhiệm vụ