癸水[guǐ shuǐ] [癸 THỦY]Lưu từKháckinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữChữ trong từ癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết污水wū shuǐHSK 5nước thảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:血xuèHSK 3máu姅bànkinh nguyệt季经jì jīngkinh nguyệt居经jū jīngkinh nguyệt月事yuè shìkinh nguyệt月经yuè jīngkinh nguyệt经血jīng xuèkinh nguyệt (YHCT)