居经[jū jīng] [居 经]Lưu từKháckinh nguyệt; kỳ kinh đều đặnChữ trong từ居jūcư trú经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế历经lì jīngHSK 8trải quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:血xuèHSK 3máu姅bànkinh nguyệt季经jì jīngkinh nguyệt月事yuè shìkinh nguyệt月经yuè jīngkinh nguyệt癸水guǐ shuǐkinh nguyệt经血jīng xuèkinh nguyệt (YHCT)