月经[yuè jīng] [NGUYỆT 经]Lưu từKháckinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng经jīngkinh điểnTừ ghép:月经垫yuè jīng diànbăng vệ sinh月经棉栓yuè jīng mián shuānbăng vệ sinh dạng ốngTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng曾经céng jīngHSK 3một lần月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:血xuèHSK 3máu姅bànkinh nguyệt季经jì jīngkinh nguyệt居经jū jīngkinh nguyệt月事yuè shìkinh nguyệt癸水guǐ shuǐkinh nguyệt经血jīng xuèkinh nguyệt (YHCT)