月事[yuè shì] [NGUYỆT 事]Lưu từKháckinh nguyệt; hành kinh; kỳ kinh của phụ nữChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)月底yuè dǐHSK 4cuối thángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:血xuèHSK 3máu姅bànkinh nguyệt季经jì jīngkinh nguyệt居经jū jīngkinh nguyệt月经yuè jīngkinh nguyệt癸水guǐ shuǐkinh nguyệt经血jīng xuèkinh nguyệt (YHCT)