登机入口[dēng jī rù kǒu] [登 机 入 口]Lưu từKháccổng lên máy bayChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)机jī(hình thức kết hợp) máy móc入rùđi vào口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:登机桥dēng jī qiáocổng lên máy bay (tại sân bay)登机门dēng jī méncổng lên máy bay