登机门[dēng jī mén] [登 机 门]Lưu từKháccổng lên máy bayChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)机jī(hình thức kết hợp) máy móc门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)入门rù ménHSK 5cửa vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:登机桥dēng jī qiáocổng lên máy bay (tại sân bay)登机入口dēng jī rù kǒucổng lên máy bay