登机手续[dēng jī shǒu xù] [登 机 手 续]Lưu từKhác(sân bay) check-in; thủ tục lên máy bayChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)机jī(hình thức kết hợp) máy móc手shǒutay续xùtiếp tụcTừ ghép:登机手续柜台dēng jī shǒu xù guì táiquầy làm thủ tục lên máy bayTừ cùng chữ:手续shǒu xùHSK 3thủ tục持续chí xùHSK 3tiếp tục继续jì xùHSK 3tiếp tục连续lián xùHSK 3liên tục延续yán xùHSK 4tiếp tục登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)陆续lù xùHSK 4lần lượtXem thêm (3)