登机手续柜台[dēng jī shǒu xù guì tái] [登 机 手 续 柜 台]Lưu từKhácquầy làm thủ tục lên máy bayChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)机jī(hình thức kết hợp) máy móc手shǒutay续xùtiếp tục柜guìtủ台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bayXem thêm (3)