皇冠假日酒店[huáng guān jià rì jiǔ diàn] [皇 冠 假 日 酒 店]Lưu từKhácChuỗi khách sạn Crowne PlazaChữ trong từ皇huánghoàng đế冠guānmũ假jiǎgiả日rìmặt trời酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu旅店lǚ diànHSK 6quán trọ皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế皇上huáng shangHSK 7hoàng thượng皇后huáng hòuHSK 7hoàng hậuXem thêm (3)