皮层性视损伤[pí céng xìng shì sǔn shāng] [皮 层 性 视 损 伤]Lưu từKhácsuy giảm thị giác vỏ não (CVI)Chữ trong từ皮pída层céngchồng lên nhau性xìngbản chất视shìbiến thể của 视 (shì)损sǔngiảm伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương皮包pí bāoHSK 3túi xách悲伤bēi shāngHSK 5buồn皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da创伤chuāng shāngHSK 7vết thương皮带pí dàiHSK 8dây đeoXem thêm (2)