益发[yì fā] [益 发]Lưu từKhácngày càng; càng lúc càng; mỗi lúc một hơnChữ trong từ益yìlợi ích发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc启发qǐ fāHSK 5khai sáng打发dǎ faHSK 6phái ai đó làm gì爆发bào fāHSK 6bùng nổ研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日益rì yìHSK 8ngày càng越发yuè fāHSK 9ngày càng愈来愈yù lái yùHSK 9ngày càng愈益yù yìngày càng益加yì jiāngày càng