监查员[jiān chá yuán] [监 查 员]Lưu từKhácngười giám sát; người theo dõiChữ trong từ监jiāngiám sát查chánghiên cứu员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng运动员yùn dòng yuánHSK 4vận động viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:校监xiào jiànngười giám sát (của trường)监察人jiān chá rénngười giám sát监督人jiān dū rénngười giám sát监督者jiān dū zhěngười giám sát管理人guǎn lǐ rénngười giám sát