监督人[jiān dū rén] [监 督 NHÂN]Lưu từKhácngười giám sátChữ trong từ监jiāngiám sát督dū(hình thức kết hợp) giám sát人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:校监xiào jiànngười giám sát (của trường)监察人jiān chá rénngười giám sát监查员jiān chá yuánngười giám sát监督者jiān dū zhěngười giám sát管理人guǎn lǐ rénngười giám sát