目标检测[mù biāo jiǎn cè] [目 标 检 测]Lưu từKhácphát hiện đối tượng (thị giác máy tính)Chữ trong từ目mùmắt标biāođánh dấu检jiǎnkiểm tra测cèkhảo sátTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu检测jiǎn cèHSK 4phát hiện预测yù cèHSK 4dự báo猜测cāi cèHSK 5đoán目光mù guāngHSK 5ánh mắt监测jiān cèHSK 6giám sát揣测chuǎi cèHSK 7phỏng đoánXem thêm (3)