相撞
[xiāng zhuàng] [相 撞]
va chạm; tai nạn; đâm vào nhau
两车相撞的刹那,司机猛踩了刹车。
liǎng chē xiāng zhuàng de chà nà, sī jī měng cǎi le shā chē.Khoảnh khắc hai xe va chạm, tài xế đã đạp mạnh phanh.
[xiāng zhuàng] [相 撞]
va chạm; tai nạn; đâm vào nhau
两车相撞的刹那,司机猛踩了刹车。
liǎng chē xiāng zhuàng de chà nà, sī jī měng cǎi le shā chē.Khoảnh khắc hai xe va chạm, tài xế đã đạp mạnh phanh.