相联[xiāng lián] [相 联]Lưu từKháctương tác; liên quanChữ trong từ相xiàngdiện mạo联liánhình thức kết hợp: liên minh vớiTừ ghép:互相联系hù xiāng lián xìliên quan lẫn nhau紧密相联jǐn mì xiāng liánliên hệ mật thiếtTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đương相比xiāng bǐHSK 3so sánh相反xiāng fǎnHSK 4đối lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:互动hù dòngHSK 6tương tác社交shè jiāoHSK 8tương tác相互作用xiāng hù zuò yòngtương tác