看准机会[kàn zhǔn jī huì] [KHÁN 准 机 会]Lưu từKháctheo dõi cơ hội; nắm bắt thời cơChữ trong từ看kànKHÁNnhìn准zhǔnchính xác机jī(hình thức kết hợp) máy móc会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội看法kàn fǎHSK 2cách nhìn音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:觑机会qù jī huìtheo dõi cơ hội