真心实意[zhēn xīn shí yì] [真 心 实 意]Lưu từKhácchân thành và thành thật (thành ngữ); hết lòngChữ trong từ真zhēnthật心xīntim实shíthật意yìý tưởngTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanhXem thêm (3)