眼皮子底下[yǎn pí zi dǐ xià] [眼 皮 子 底 下]Lưu từKhácngay trước mắt ai; dưới mũi ai; hiện tạiChữ trong từ眼yǎnmắt皮pída子zǐcon trai底dǐđáy下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại眼睛yǎn jingHSK 2mắt零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì眼前yǎn qiánHSK 3trước mắtXem thêm (3)