眼花缭乱
[yǎn huā liáo luàn] [眼 花 缭 乱]
hoa mắt chóng mặt
市场上各类促销手段五花八门,令人眼花缭乱。
shì chǎng shàng gè lèi cù xiāo shǒu duàn wǔ huā bā mén, lìng rén yǎn huā liáo luàn.Các chiêu thức khuyến mãi trên thị trường đủ mọi kiểu cách, khiến người ta hoa cả mắt.
[yǎn huā liáo luàn] [眼 花 缭 乱]
hoa mắt chóng mặt
市场上各类促销手段五花八门,令人眼花缭乱。
shì chǎng shàng gè lèi cù xiāo shǒu duàn wǔ huā bā mén, lìng rén yǎn huā liáo luàn.Các chiêu thức khuyến mãi trên thị trường đủ mọi kiểu cách, khiến người ta hoa cả mắt.