着道儿[zháo dào r] [着 道 儿]Lưu từKhácbị lừa; bị mắc lừa (bởi mưu kế)Chữ trong từ着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:上当shàng dàngHSK 6bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó)受骗shòu piànHSK 9bị lừa上当受骗shàng dàng shòu piànbị lừa